intelligence officer
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhân viên tình báo: "Intelligence officer" chỉ một người làm việc cho một tổ chức (thường là chính phủ), có nhiệm vụ thu thập, phân tích và bảo vệ thông tin mật, đặc biệt là trong lĩnh vực gián điệp hoặc an ninh quốc gia.
- Đặc điểm: Người này thường hoạt động bí mật, sử dụng các kỹ thuật nghiệp vụ để thu thập tin tức nhạy cảm nhằm phục vụ lợi ích quốc gia hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên tình báo đã được bố trí tại một quốc gia nước ngoài để thu thập dữ liệu mật.)
- (Cô ấy đã làm nhân viên tình báo cho chính phủ trong hơn một thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Intelligence officer" + nhiệm vụ cụ thể: Có thể kết hợp với các từ chỉ chuyên ngành như "military intelligence officer" (nhân viên tình báo quân sự) hoặc "counter-intelligence officer" (nhân viên phản gián).
- The military intelligence officer analyzed enemy movements. (Nhân viên tình báo quân sự đã phân tích các chuyển động của kẻ thù.)
- "Intelligence officer" trong bối cảnh tổ chức phi chính phủ: Đôi khi dùng để chỉ người thu thập thông tin cho các tập đoàn hoặc cơ quan nghiên cứu.
- The corporate intelligence officer tracked market trends for the company. (Nhân viên tình báo doanh nghiệp đã theo dõi xu hướng thị trường cho công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Intelligence (danh từ): tình báo, thông tin tình báo.
- The agency focuses on gathering foreign intelligence. (Cơ quan này tập trung vào việc thu thập tình báo nước ngoài.)
- Officer (danh từ): sĩ quan, nhân viên (cấp bậc trong tổ chức).
- He is a senior officer in the intelligence division. (Anh ấy là một sĩ quan cấp cao trong bộ phận tình báo.)
- Intelligence agent (danh từ): điệp viên, người hoạt động tình báo (thường mang nghĩa bí mật hơn).
- The intelligence agent was captured during the mission. (Điệp viên tình báo đã bị bắt trong nhiệm vụ.)
Từ đồng nghĩa
- Spy (danh từ): gián điệp (thường chỉ người hoạt động bí mật, thu thập thông tin cho nước ngoài).
- The spy was trained in espionage techniques. (Gián điệp đã được huấn luyện các kỹ thuật gián điệp.)
- Secret agent (danh từ): mật vụ, điệp viên bí mật.
- The secret agent infiltrated the enemy headquarters. (Mật vụ đã thâm nhập vào trụ sở của kẻ thù.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work as an intelligence officer: làm việc với tư cách nhân viên tình báo.
- He worked as an intelligence officer for the CIA. (Anh ấy đã làm nhân viên tình báo cho CIA.)
- Recruit as an intelligence officer: tuyển dụng làm nhân viên tình báo.
- The agency recruited her as an intelligence officer after her training. (Cơ quan đã tuyển dụng cô ấy làm nhân viên tình báo sau khóa đào tạo.)
Thành ngữ liên quan
- "Play the intelligence officer card": lợi dụng danh nghĩa nhân viên tình báo để đạt mục đích (hiếm dùng, mang tính ẩn dụ).
- He played the intelligence officer card to gain access to classified files. (Anh ta đã lợi dụng danh nghĩa nhân viên tình báo để tiếp cận các tập tin mật.)